Điện thoại: 028 7300 7797 sales@nhatduysgn.com
Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:00
KEMET UK Hàng chính hãng

Máy làm sạch bằng dung môi chân không- Kemet iFP

Dòng máy rửa dung môi chân không KP Series sử dụng công nghệ làm sạch trong môi trường chân không kết hợp dung môi cải tiến (Modified Alcohol), hydrocarbon, HFE và siêu âm để loại bỏ dầu mỡ, nhũ tương, hạt kim loại và các tạp chất khó làm sạch. Hệ thống cho phép thu hồi tới 99% dung môi và dầu, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành đồng thời đảm bảo hiệu quả làm sạch cao đối với các chi tiết cơ khí chính xác

Nhóm
Máy làm sạch chi tiết
Hoặc gọi 0917 569 349 để được tư vấn trực tiếp.

Tính năng:

• Công nghệ làm sạch trong môi trường chân không hoàn toàn
• Hệ thống lọc và chưng cất dung môi tự động liên tục
• Thu hồi tới 99% dung môi và dầu bôi trơn
• Làm sạch hiệu quả các lỗ sâu, lỗ kín và chi tiết hình học phức tạp
• Tích hợp công nghệ siêu âm và phun rửa áp lực cao
• Giám sát và điều khiển tự động bằng màn hình cảm ứng
• Kết nối Ethernet hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì từ xa
• Kết cấu thép không gỉ độ bền cao
• Giảm tiêu hao dung môi, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường
• Phù hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác, ô tô, hàng không, y tế và gia công CNC

Video máy làm sạch bằng dung môi chân không- Kemet iFP:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dòng KP.30

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.30

200 × 300 × 150

30

1300 × 2000 × 2000

4 - 6

Thủ công

Dòng KP.EASY

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.EASY 50

300 × 450 × 200

50

1600 × 1600 × 2400

3 - 4

Thủ công

KP.EASY 100

450 × 600 × 200

100

1800 × 2000 × 2500

3 - 4

Thủ công

KP.EASY 150

450 × 900 × 200

150

2900 × 2050 × 3200

4 - 8

Tự động

KP.EASY 200

450 × 1200 × 200

200

3250 × 2300 × 3200

4 - 8

Tự động

Dòng KP.HMA

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.HMA 50

300 × 450 × 200

50

2050 × 2000 × 3000

4 - 8

Thủ công

KP.HMA 100

450 × 600 × 200

100

2900 × 1900 × 3000

4 - 8

Thủ công/Tự động

KP.HMA 150

450 × 900 × 200

150

3250 × 2300 × 3200

4 - 8

Tự động

KP.HMA 200

450 × 1200 × 200

200

3250 × 2300 × 3200

4 - 8

Tự động

Dòng KP.MAX

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.MAX 400

450 × 1200 × 400

400

3800 × 2700 × 3450

3 - 6

Thủ công/Tự động

KP.MAX 600

600 × 1000 × 600

600

4050 × 2700 × 3700

3 - 6

Thủ công/Tự động

KP.MAX 800

800 × 1200 × 800

800

4500 × 2700 × 3750

3 - 6

Thủ công/Tự động

Dòng KP.HYBRID

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.HYBRID 50

300 × 450 × 200

50

2500 × 2000 × 3000

4 - 8

Thủ công

KP.HYBRID 100

450 × 600 × 200

100

3000 × 2150 × 3000

4 - 8

Tự động

KP.HYBRID 150

450 × 900 × 200

150

4300 × 2300 × 3300

4 - 8

Tự động

KP.HYBRID 200

450 × 1200 × 200

200

4300 × 2300 × 3300

4 - 8

Tự động

Dòng KP.HD

Model

Kích thước tải (mm)

Tải trọng (kg)

Kích thước máy (mm)

Chu kỳ rửa (giờ)

Nạp liệu

KP.HD 50

300 × 450 × 270

50

2200 × 2200 × 3000

4 - 8

Thủ công

KP.HD 100

450 × 600 × 270

100

3200 × 1900 × 3000

4 - 8

Thủ công/Tự động

KP.HD 150

450 × 900 × 270

150

3600 × 2500 × 3200

4 - 8

Tự động

KP.HD 200

450 × 1200 × 270

200

4000 × 2500 × 3200

4 - 8

Tự động

Sản phẩm cùng nhóm

Xem tất cả →